Tiếng Trung

中国QC·品质检验

QC 术语、错误报告、与中国客户和合作伙伴合作。

THỜI LƯỢNG2.5个月
SỐ BUỔI30 节课
TRÌNH ĐỘHSK 2–3 · QC
中国QC·品质检验
  • Từ vựng AQL, defect, rework
  • Mẫu câu báo cáo & email QC
  • Role-play kiểm tra line
Gọi ngay