Tiếng Trung

上班族周末汉语

周六周日上午/下午——词汇积累和反思不影响工作时间。

THỜI LƯỢNG3个月
SỐ BUỔI24 节课
TRÌNH ĐỘHSK 1-3
上班族周末汉语
  • 2 buổi/tuần — tiết kiệm thời gian
  • Lộ trình cá nhân hoá theo tiến độ
  • Ôn tập qua app giữa các buổi
Gọi ngay